鉛摘 qiān zhāi · duyên trích Hán Việt: duyên trích · Pinyin: qiān zhāi Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 摘 (trích)Pinyinqiān zhāiHán Việtduyên tríchCấu tạo鉛 + 摘 · duyên + trích nghĩa thành phần: duyên + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鈆摘"; 犹笔录。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鈆摘"。 2.犹笔录。