鉛擿 qiān tī · duyên trích Hán Việt: duyên trích · Pinyin: qiān tī Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 擿 (trích)Pinyinqiān tīHán Việtduyên tríchCấu tạo鉛 + 擿 · duyên + trích nghĩa thành phần: duyên + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以铅粉校改书籍中的谬误。指校勘之事。Tân Hoa Tự Điển 1.以铅粉校改书籍中的谬误。指校勘之事。