鉛毒

duyên độc

Hán Việt: duyên độc

Tổng quan

(y học) chứng nhiễm độc chì

Cấu tạo: (duyên) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng nhiễm độc chì

Eng

  • Cihui 鉛毒 iāndú* n. lead poisoning