鉛水 qiān shuǐ · duyên thủy Hán Việt: duyên thủy · Pinyin: qiān shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 水 (thủy)Pinyinqiān shuǐHán Việtduyên thủyCấu tạo鉛 + 水 · duyên + thủy nghĩa thành phần: duyên + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻晶莹凝聚的眼泪。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻晶莹凝聚的眼泪。