鉛汞

qiān gǒng duyên hống

Hán Việt: duyên hống · Pinyin: qiān gǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (hống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铅和汞。道家炼丹的两种原料; 指炼丹; 道教语。指先天元气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铅和汞。道家炼丹的两种原料。 2.指炼丹。 3.道教语。指先天元气。

Eng

  • Cihui 鉛汞 iāngǒng n. amalgam of lead used by Daoists in making pills of immortality