鉛版

qiān bǎn duyên bản

Hán Việt: duyên bản · Pinyin: qiān bǎn

Tổng quan

bản chì

Cấu tạo: (duyên) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản chì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把铅合金熔化后灌入纸型压成的印刷版。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把铅合金熔化后灌入纸型压成的印刷版。

Eng

  • Cihui 鉛版 iānbǎn* n. <print.> stereotype; lead plate M:²kuài