鉛白

qiān bái duyên bạch

Hán Việt: duyên bạch · Pinyin: qiān bái

Tổng quan

white) /'pə:lwait/, thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm)

Cấu tạo: (duyên) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui white) /'pə:lwait/, thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铅粉。详"铅粉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铅粉。详"铅粉"。

Eng

  • Cihui 鉛白 iānbái* n. 1. white lead 2. face powder