鉛礦

qiān kuàng duyên quáng

Hán Việt: duyên quáng · Pinyin: qiān kuàng

Tổng quan

quặng chì

Cấu tạo: (duyên) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng chì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含鉛礦物為主的礦石。主要含鉛礦物是方鉛礦,其他還有白鉛礦和鉛礬等。

Eng

  • CC-CEDICT lead ore
  • Cihui lead ore