铅矿
duyên quáng
Hán Việt: duyên quáng · Pinyin: qiān kuàng
Tổng quan
quặng chì
含鉛礦物為主的礦石。主要含鉛礦物是方鉛礦,其他還有白鉛礦和鉛礬等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quặng chì
- Tần suất từ quặng chì
- Biên soạn 鉛礦 iānkuàng n. lead ore/mine M:⁴zuò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含鉛礦物為主的礦石。主要含鉛礦物是方鉛礦,其他還有白鉛礦和鉛礬等。
Eng
- Cihui lead ore
- Tần suất từ 鉛礦 iānkuàng n. lead ore/mine M:⁴zuò
Đức
- Handedict Bleierz