鉛砌 qiān qì · duyên thế Hán Việt: duyên thế · Pinyin: qiān qì Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 砌 (thế)Pinyinqiān qìHán Việtduyên thếCấu tạo鉛 + 砌 · duyên + thế nghĩa thành phần: duyên + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晶莹闪亮的台阶。Tân Hoa Tự Điển 1.晶莹闪亮的台阶。