鉛紅 qiān hóng · duyên hồng Hán Việt: duyên hồng · Pinyin: qiān hóng Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 紅 (hồng)Pinyinqiān hóngHán Việtduyên hồngCấu tạo鉛 + 紅 · duyên + hồng nghĩa thành phần: duyên + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女化妆用的铅粉和胭脂。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女化妆用的铅粉和胭脂。