鉛藥 qiān yào · duyên dược Hán Việt: duyên dược · Pinyin: qiān yào Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 藥 (dược)Pinyinqiān yàoHán Việtduyên dượcCấu tạo鉛 + 藥 · duyên + dược nghĩa thành phần: duyên + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铅弹和火药。Tân Hoa Tự Điển 1.铅弹和火药。