鉛鐵
duyên thiết
Hán Việt: duyên thiết · Pinyin: qiān tiě
Tổng quan
sắt mạ
Nghĩa
Việt
- Cihui sắt mạ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铅和铁; 镀锌铁的通称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.铅和铁。 2.镀锌铁的通称。
Eng
- Cihui 鉛鐵 iāntiě n. 1. zinc-coated iron 2. lead alloy 3. galvanized iron