鉛霜

qiān shuāng duyên sương

Hán Việt: duyên sương · Pinyin: qiān shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化妆用的铅粉; 药名。可黑须发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.化妆用的铅粉。 2.药名。可黑须发。