鉛駑

qiān nú duyên nô

Hán Việt: duyên nô · Pinyin: qiān nú

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鉼驽"; 铅刀驽马。喻低微的能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鉼驽"。 2.铅刀驽马。喻低微的能力。

Eng

  • Cihui 鉛駑 iānnú n. a person of little use