鉛黛
duyên đại
Hán Việt: duyên đại · Pinyin: qiān dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鈆黛"; 搽脸的铅粉和画眉的黛墨。妇女化妆用品; 引申指妇女用粉黛等化妆打扮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鈆黛"。 2.搽脸的铅粉和画眉的黛墨。妇女化妆用品。 3.引申指妇女用粉黛等化妆打扮。
Eng
- Cihui 鉛黛 iāndài n. <wr./trad.> cosmetics