鉚起來
Pinyin: mǎo qǐ lai
Tổng quan
trở nên nhiệt tình | dồn hết năng lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui trở nên nhiệt tình | dồn hết năng lượng
Eng
- CC-CEDICT variant of 卯起來|卯起来[mao3 qi3 lai5]
- Cihui variant of 卯起來|卯起来
Pinyin: mǎo qǐ lai
trở nên nhiệt tình | dồn hết năng lượng