鉚釘槍

mǎo dīng qiāng

Pinyin: mǎo dīng qiāng

Tổng quan

súng bắn đinh tán

Cấu tạo: + (đinh) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súng bắn đinh tán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲打铆钉用的风动工具。形状略像枪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敲打铆钉用的风动工具。形状略像枪。

Eng

  • CC-CEDICT rivet gun
  • Cihui rivet gun