铇花 bào hoa Hán Việt: bào hoa Tổng quan vụn bào; vỏ bào。刨木料時刨下來的薄片,多呈卷狀。 Cấu tạo: 铇 (bào) + 花 (hoa)Hán Việtbào hoaCấu tạo铇 + 花 · bào + hoa nghĩa thành phần: bào + hoa Nghĩa ViệtCihui vụn bào; vỏ bào。刨木料時刨下來的薄片,多呈卷狀。