鈹滑 pī huá · phi hoạt Hán Việt: phi hoạt · Pinyin: pī huá Tổng quan Cấu tạo: 鈹 (phi) + 滑 (hoạt)Pinyinpī huáHán Việtphi hoạtCấu tạo鈹 + 滑 · phi + hoạt nghĩa thành phần: phi + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷乱离散。Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱离散。