铎刀

duó dāođạc đao

Hán Việt: đạc đao · Pinyin: duó dāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐代南诏兵器名。一种顶端含毒的长矛。

Cấu tạo: 鐸 (đạc) + 刀 (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代南诏兵器名。一种顶端含毒的长矛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀伤 · 刀俎 · 刀傷 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具 · 刀刀