鐸舌

duó shé đạc thiệt

Hán Việt: đạc thiệt · Pinyin: duó shé

Tổng quan

Cấu tạo: (đạc) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铃铎当中的悬垂物﹐其状如舌。摇荡时击铃作声。用木或金属小丸制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铃铎当中的悬垂物﹐其状如舌。摇荡时击铃作声。用木或金属小丸制成。