鋩氣 máng qì · mang khí Hán Việt: mang khí · Pinyin: máng qì Tổng quan Cấu tạo: 鋩 (mang) + 氣 (khí)Pinyinmáng qìHán Việtmang khíCấu tạo鋩 + 氣 · mang + khí nghĩa thành phần: mang + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹锐气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹锐气。