鋩輝 máng huī · mang huy Hán Việt: mang huy · Pinyin: máng huī Tổng quan Cấu tạo: 鋩 (mang) + 輝 (huy)Pinyinmáng huīHán Việtmang huyCấu tạo鋩 + 輝 · mang + huy nghĩa thành phần: mang + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刀剑尖端﹑刃口的光辉。Tân Hoa Tự Điển 1.刀剑尖端﹑刃口的光辉。