鋩鑼

máng luó mang la

Hán Việt: mang la · Pinyin: máng luó

Tổng quan

Mang La

Cấu tạo: (mang) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mang La

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国云南少数民族的一种打击乐器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国云南少数民族的一种打击乐器。