鐃歌 nao ca Hán Việt: nao ca Tổng quan Cấu tạo: 鐃 (nao) + 歌 (ca)Hán Việtnao caCấu tạo鐃 + 歌 · nao + ca nghĩa thành phần: nao + ca Nghĩa EngCihui 鐃歌 áogē n. military music; martial strains