鐺頭 dāng tóu · đang đầu Hán Việt: đang đầu · Pinyin: dāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 鐺 (đang) + 頭 (đầu)Pinyindāng tóuHán Việtđang đầuCấu tạo鐺 + 頭 · đang + đầu nghĩa thành phần: đang + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执掌烹饪的厨师。Tân Hoa Tự Điển 1.执掌烹饪的厨师。