鐺油 dāng yóu · đang du Hán Việt: đang du · Pinyin: dāng yóu Tổng quan Cấu tạo: 鐺 (đang) + 油 (du)Pinyindāng yóuHán Việtđang duCấu tạo鐺 + 油 · đang + du nghĩa thành phần: đang + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言入锅煎炸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言入锅煎炸。