铜丝

tóng sīđồng ti

Hán Việt: đồng ti · Pinyin: tóng sī

Tổng quan

dây đồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用铜拉制成的线状成品。电机线圈﹑工业用筛等多用铜丝制成。 2.用铜丝绞制的缆绳。

Cấu tạo: 銅 (đồng) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây đồng
  • Tần suất từ dây đồng
  • Biên soạn copper wire M:²gēn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用铜拉制成的线状成品。电机线圈﹑工业用筛等多用铜丝制成。 2.用铜丝绞制的缆绳。

Eng

  • Cihui 銅絲 óngsī* n. copper wire M:²gēn
  • Tần suất từ n. copper wire M:²gēn

Đức

  • Handedict Kupferdraht

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦