銅井

tóng jǐng đồng tỉnh

Hán Việt: đồng tỉnh · Pinyin: tóng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山名; 用铜作井口的水井。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山名。 2.用铜作井口的水井。