銅人

tóng rén đồng nhân

Hán Việt: đồng nhân · Pinyin: tóng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜铸的人像; 指铜制人体针灸经络穴位模型。最早为宋王惟一于天圣五年(公元1027年)创铸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜铸的人像。 2.指铜制人体针灸经络穴位模型。最早为宋王惟一于天圣五年(公元1027年)创铸。

Eng

  • Cihui 銅人 tóngrén n. bronze image; bronze statue