銅仙

tóng xiān đồng tiên

Hán Việt: đồng tiên · Pinyin: tóng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "金铜仙人"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."金铜仙人"的省称。