銅儀

tóng yí đồng nghi

Hán Việt: đồng nghi · Pinyin: tóng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指铜制的候风地动仪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指铜制的候风地动仪。