銅關 tóng guān · đồng quan Hán Việt: đồng quan · Pinyin: tóng guān Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 關 (quan)Pinyintóng guānHán Việtđồng quanCấu tạo銅 + 關 · đồng + quan nghĩa thành phần: đồng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻非常牢固的关卡。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻非常牢固的关卡。