銅兵

tóng bīng đồng binh

Hán Việt: đồng binh · Pinyin: tóng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的兵器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的兵器。

Eng

  • Cihui 銅兵 óngbīng n. <archeo.> 1. bronze weapon 2. bronze warrior