銅獸 tóng shòu · đồng thú Hán Việt: đồng thú · Pinyin: tóng shòu Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 獸 (thú)Pinyintóng shòuHán Việtđồng thúCấu tạo銅 + 獸 · đồng + thú nghĩa thành phần: đồng + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指铜制的兽头形铺首。 2.铜制的兽形酒具。 3.见"铜兽符"。