銅刷 tóng shuā · đồng xoát Hán Việt: đồng xoát · Pinyin: tóng shuā Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 刷 (xoát)Pinyintóng shuāHán Việtđồng xoátCấu tạo銅 + 刷 · đồng + xoát nghĩa thành phần: đồng + xoát