銅匭

tóng guǐ đồng quỹ

Hán Việt: đồng quỹ · Pinyin: tóng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的匣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的匣子。