銅印

tóng yìn đồng ấn

Hán Việt: đồng ấn · Pinyin: tóng yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的印章。官私皆用。官用代表一定的官阶『代禄六百石以上佩之﹐南朝诸州刺史多用铜印﹐唐诸司﹑宋六部以下用铜印﹐清府﹑州﹑县皆用铜印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的印章。官私皆用。官用代表一定的官阶『代禄六百石以上佩之﹐南朝诸州刺史多用铜印﹐唐诸司﹑宋六部以下用铜印﹐清府﹑州﹑县皆用铜印。

Eng

  • Cihui 銅印 óngyìn n. copper seal