銅史 tóng shǐ · đồng sử Hán Việt: đồng sử · Pinyin: tóng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 史 (sử)Pinyintóng shǐHán Việtđồng sửCấu tạo銅 + 史 · đồng + sử nghĩa thành phần: đồng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉张衡所制漏刻仪上的铜制仙人像; 借指漏刻铜壶。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉张衡所制漏刻仪上的铜制仙人像。 2.借指漏刻铜壶。