銅葉 tóng yè · đồng diệp Hán Việt: đồng diệp · Pinyin: tóng yè Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 葉 (diệp)Pinyintóng yèHán Việtđồng diệpCấu tạo銅 + 葉 · đồng + diệp nghĩa thành phần: đồng + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄铜片; 借指茶盏。Tân Hoa Tự Điển 1.薄铜片。 2.借指茶盏。