銅塹 tóng qiàn · đồng tiệm Hán Việt: đồng tiệm · Pinyin: tóng qiàn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 塹 (tiệm)Pinyintóng qiànHán Việtđồng tiệmCấu tạo銅 + 塹 · đồng + tiệm nghĩa thành phần: đồng + tiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产铜的山堑。Tân Hoa Tự Điển 1.产铜的山堑。