銅堤 tóng dī · đồng đê Hán Việt: đồng đê · Pinyin: tóng dī Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 堤 (đê)Pinyintóng dīHán Việtđồng đêCấu tạo銅 + 堤 · đồng + đê nghĩa thành phần: đồng + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指修筑得很坚固的江河堤防。上可行人。Tân Hoa Tự Điển 1.指修筑得很坚固的江河堤防。上可行人。