銅牆
đồng tường
Hán Việt: đồng tường · Pinyin: tóng qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神话中所谓铜制的墙。语本《神异经.中荒经》﹕"西南裔外老寿山﹐以黄铜为墙。" 2.泛指牢不可破的墙类阻碍物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神话中所谓铜制的墙。语本《神异经.中荒经》﹕"西南裔外老寿山﹐以黄铜为墙。" 2.泛指牢不可破的墙类阻碍物。