銅壺

tóng hú đồng hồ

Hán Việt: đồng hồ · Pinyin: tóng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代铜制壶形的计时器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代铜制壶形的计时器。

Eng

  • Cihui 銅壺 ónghú n. 1. copper pot 2. clepsydra; water clock M:¹bǎ/ge/²zhī