铜子
đồng tử
Hán Việt: đồng tử · Pinyin: tóng zi
Tổng quan
đồng tử
1.铜元。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Đồng tử
- VietPhrases đồng tử
- Tần suất từ đồng tử
- Biên soạn 銅子 tóngzǐ n. <coll.> copper coin
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.铜元。
Eng
- Cihui 銅子 tóngzǐ n. <coll.> copper coin
- Tần suất từ 銅子 tóngzǐ n. <coll.> copper coin