銅宅 tóng zhái · đồng trạch Hán Việt: đồng trạch · Pinyin: tóng zhái Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 宅 (trạch)Pinyintóng zháiHán Việtđồng trạchCấu tạo銅 + 宅 · đồng + trạch nghĩa thành phần: đồng + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用铜作部分建筑材料的宅舍。Tân Hoa Tự Điển 1.用铜作部分建筑材料的宅舍。