銅帽

tóng mào đồng mạo

Hán Việt: đồng mạo · Pinyin: tóng mào

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指枪弹。因弹壳系铜制﹐故名; 潜水员下水操作时戴的帽子﹐密封不透水﹐借助玻璃孔进行观察﹐通过气环口进行呼吸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指枪弹。因弹壳系铜制﹐故名。 2.潜水员下水操作时戴的帽子﹐密封不透水﹐借助玻璃孔进行观察﹐通过气环口进行呼吸。