銅律 tóng lǜ · đồng luật Hán Việt: đồng luật · Pinyin: tóng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 律 (luật)Pinyintóng lǜHán Việtđồng luậtCấu tạo銅 + 律 · đồng + luật nghĩa thành phần: đồng + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铜制的定音﹑候气的仪器。Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的定音﹑候气的仪器。