銅鬥

tóng dòu đồng đấu

Hán Việt: đồng đấu · Pinyin: tóng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"铜枓"。铜制的方形有柄的器具﹐用以盛酒食; 铜制的量器; 指作为厌胜之器的威斗; 形容富足而牢固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"铜枓"。铜制的方形有柄的器具﹐用以盛酒食。 2.铜制的量器。 3.指作为厌胜之器的威斗。 4.形容富足而牢固。