銅柯

tóng kē đồng kha

Hán Việt: đồng kha · Pinyin: tóng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚劲﹑苍郁的树枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚劲﹑苍郁的树枝。